nhãn cầu nghĩa tiếng Anh là
eyeball
/ˈaɪˌbɔːl/
(v)(n)
nhãn cầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eyeball
Nghe phát âm giọng Mỹ của eyeball
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhãn cầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eyeball
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eyeball: nhãn cầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eyeball