nhà băng nghĩa tiếng Đức là
Bankier
(m)
nhà băng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bankier
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhà băng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bankier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bankier: nhà băng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bankier