ngưỡng mộ nghĩa tiếng Anh là
admires
/ədˈmaɪər/
(v)
ngưỡng mộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của admires
Nghe phát âm giọng Mỹ của admires
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngưỡng mộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của admires
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan admires: ngưỡng mộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
admires