ngột ngạt nghĩa tiếng Anh là
oppressive
/əˈprɛsɪv/
(adj)
ngột ngạt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của oppressive
Nghe phát âm giọng Mỹ của oppressive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngột ngạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của oppressive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan oppressive: ngột ngạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
oppressive