ngờ vực nghĩa tiếng Đức là
suspekt
(adj)
ngờ vực còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của suspekt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngờ vực
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của suspekt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan suspekt: ngờ vực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
suspekt