nghịch ngợm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verspielte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghịch ngợm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verspielte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verspielte: nghịch ngợm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verspielte