nghỉ ngơi nghĩa tiếng Đức là
ruht
(v)
nghỉ ngơi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ruht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghỉ ngơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ruht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ruht: nghỉ ngơi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ruht