seine Batterien wieder aufladen (idiom) nghĩa tiếng Việt là
nghỉ ngơi
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của seine Batterien wieder aufladen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghỉ ngơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của seine Batterien wieder aufladen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan seine Batterien wieder aufladen
Mở Rộng