ngắt kết nối nghĩa tiếng Anh là
disconnecting
/ˌdɪskəˈnɛktɪŋ/
(v) (present participle)
ngắt kết nối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của disconnecting
Nghe phát âm giọng Mỹ của disconnecting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngắt kết nối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disconnecting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disconnecting: ngắt kết nối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disconnecting