ngắt đoạn nghĩa tiếng Đức là
unterbrechen
(unterbrochen, unterbrach)
ngắt đoạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unterbrechen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngắt đoạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unterbrechen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unterbrechen: ngắt đoạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unterbrechen