ngành hàng không nghĩa tiếng Đức là
Flugwesen
(n)
ngành hàng không còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Flugwesen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngành hàng không
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Flugwesen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Flugwesen: ngành hàng không
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Flugwesen