neurotisch (adj) nghĩa tiếng Việt là
thần kinh
neurotisch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của neurotisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thần kinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của neurotisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neurotisch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neurotisch