loạn thần kinh (có biểu hiện rối loạn tâm lý nhẹ) nghĩa tiếng Đức là
neurotisch
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của neurotisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của loạn thần kinh (có biểu hiện rối loạn tâm lý nhẹ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của neurotisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neurotisch: loạn thần kinh (có biểu hiện rối loạn tâm lý nhẹ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neurotisch