narrate (v) nghĩa tiếng Việt là
Kể
narrate phiên âm IPA là /nəˈreɪt/
narrate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của narrate
Nghe phát âm giọng Mỹ của narrate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kể
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của narrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan narrate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
narrate