mừng rỡ nghĩa tiếng Anh là
thankfully
/ˈθæŋkfəli/
(adv)
mừng rỡ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thankfully
Nghe phát âm giọng Mỹ của thankfully
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mừng rỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thankfully
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thankfully: mừng rỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thankfully