moistened (adj) nghĩa tiếng Việt là
ướt
moistened phiên âm IPA là /ˈmɔɪsənd/
moistened còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của moistened
Nghe phát âm giọng Mỹ của moistened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ướt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của moistened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan moistened
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
moistened