mộc mạc nghĩa tiếng Anh là
plain
/pleɪn/
(adj)
mộc mạc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của plain
Nghe phát âm giọng Mỹ của plain
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mộc mạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của plain
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plain: mộc mạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plain