folksiness (n) nghĩa tiếng Việt là
mộc mạc
folksiness phiên âm IPA là /ˈfəʊksinəs/
folksiness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của folksiness
Nghe phát âm giọng Mỹ của folksiness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mộc mạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của folksiness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan folksiness
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
folksiness