mộc mạc nghĩa tiếng Anh là
artless
/ˈɑːrtləs/
(adj)
mộc mạc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của artless
Nghe phát âm giọng Mỹ của artless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mộc mạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của artless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan artless: mộc mạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
artless