miniature adj(n) nghĩa tiếng Việt là
Thu nhỏ
miniature phiên âm IPA là /ˈmɪnətʃər/
miniature còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của miniature
Nghe phát âm giọng Mỹ của miniature
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thu nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của miniature
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan miniature
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
miniature