vật nhỏ bé nghĩa tiếng Anh là
miniature
/ˈmɪnɪətʃʊr/
(n)
vật nhỏ bé còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của miniature
Nghe phát âm giọng Mỹ của miniature
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật nhỏ bé
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của miniature
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan miniature: vật nhỏ bé
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
miniature