minh họa nghĩa tiếng Anh là
effigy
/ˈɛfɪdʒi/
(n)
minh họa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của effigy
Nghe phát âm giọng Mỹ của effigy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của minh họa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của effigy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan effigy: minh họa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
effigy