miệt thị nghĩa tiếng Anh là
pejorative
/pɪˈdʒɔrətɪv/
(adj)(n)
miệt thị còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pejorative
Nghe phát âm giọng Mỹ của pejorative
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của miệt thị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pejorative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pejorative: miệt thị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pejorative