mỉa mai nghĩa tiếng Anh là
snidely
/ˈsnaɪdli/
mỉa mai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của snidely
Nghe phát âm giọng Mỹ của snidely
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mỉa mai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của snidely
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan snidely: mỉa mai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
snidely