messen (v) nghĩa tiếng Việt là
đo
messen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của messen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của messen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan messen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
messen