merchandise (n) nghĩa tiếng Việt là
Hàng
merchandise phiên âm IPA là /ˈmɜːrtʃəndaɪz/
merchandise còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của merchandise
Nghe phát âm giọng Mỹ của merchandise
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của merchandise
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan merchandise
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
merchandise