hàng hóa nghĩa tiếng Anh là
merchandise
/ˈmɜːrtʃəndaɪz/
(n)
hàng hóa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của merchandise
Nghe phát âm giọng Mỹ của merchandise
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hàng hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của merchandise
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan merchandise: hàng hóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
merchandise