menorrhoea (n) nghĩa tiếng Việt là
rối kinh
menorrhoea phiên âm IPA là /ˌmɛnəˈriːə/
menorrhoea còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của menorrhoea
Nghe phát âm giọng Mỹ của menorrhoea
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rối kinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của menorrhoea
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan menorrhoea
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
menorrhoea