Kinh nguyệt nghĩa tiếng Anh là
menorrhoea
/ˌmɛnəˈriːə/
(n)
Kinh nguyệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của menorrhoea
Nghe phát âm giọng Mỹ của menorrhoea
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kinh nguyệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của menorrhoea
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan menorrhoea: Kinh nguyệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
menorrhoea