mazerieren (verb) nghĩa tiếng Việt là
ngâm mềm
mazerieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của mazerieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngâm mềm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mazerieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mazerieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mazerieren