ngâm mềm (trong chất lỏng) nghĩa tiếng Đức là
mazerieren
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của mazerieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngâm mềm (trong chất lỏng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mazerieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mazerieren: ngâm mềm (trong chất lỏng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mazerieren