matting (n) nghĩa tiếng Việt là
thảm
matting phiên âm IPA là /ˈmætɪŋ/
matting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của matting
Nghe phát âm giọng Mỹ của matting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của matting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan matting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
matting