Thảm lót nghĩa tiếng Anh là
matting
/ˈmætɪŋ/
(n)
Thảm lót còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của matting
Nghe phát âm giọng Mỹ của matting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thảm lót
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của matting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan matting: Thảm lót
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
matting