map out (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
lập bản đồ
map out phiên âm IPA là /mæp aʊt/
map out còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của map out
Nghe phát âm giọng Mỹ của map out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lập bản đồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của map out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan map out
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
map out