Vạch ra nghĩa tiếng Anh là
map out
/mæp aʊt/
(Prasal v)
Vạch ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của map out
Nghe phát âm giọng Mỹ của map out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vạch ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của map out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan map out: Vạch ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
map out