mảnh mai nghĩa tiếng Anh là
skinnily
/ˈskɪnəli/
mảnh mai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skinnily
Nghe phát âm giọng Mỹ của skinnily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mảnh mai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skinnily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skinnily: mảnh mai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skinnily