mài mòn nghĩa tiếng Anh là
chafing
/ˈʧeɪfɪŋ/
(n)
mài mòn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chafing
Nghe phát âm giọng Mỹ của chafing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mài mòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chafing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chafing: mài mòn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chafing