mähte (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã cắt cỏ
mähte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của mähte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cắt cỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mähte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mähte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mähte