lún xuống nghĩa tiếng Đức là
Einbruch
(m)(-´´e)
lún xuống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einbruch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lún xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einbruch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einbruch: lún xuống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einbruch