luffing (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang giữa gió
luffing phiên âm IPA là /ˈlʌfɪŋ/
luffing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của luffing
Nghe phát âm giọng Mỹ của luffing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang giữa gió
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của luffing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan luffing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
luffing