lừa đảo nghĩa tiếng Anh là
outwitted
/aʊtˈwɪtɪd/
(v)
lừa đảo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outwitted
Nghe phát âm giọng Mỹ của outwitted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lừa đảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outwitted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outwitted: lừa đảo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outwitted