loose off nghĩa tiếng Việt là
thả ra
loose off phiên âm IPA là /luːs ɒf/
loose off còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của loose off
Nghe phát âm giọng Mỹ của loose off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thả ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của loose off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan loose off
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
loose off