lốm đốm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gefleckt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lốm đốm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gefleckt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gefleckt: lốm đốm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gefleckt