lỗi thời nghĩa tiếng Đức là
veralten
(v)
lỗi thời còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của veralten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lỗi thời
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của veralten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan veralten: lỗi thời
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
veralten