lòe loẹt nghĩa tiếng Đức là
kitschig
(adj)
lòe loẹt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kitschig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lòe loẹt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kitschig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kitschig: lòe loẹt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kitschig