littering (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang làm bẩn
littering phiên âm IPA là /ˈlɪtərɪŋ/
littering còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của littering
Nghe phát âm giọng Mỹ của littering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang làm bẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của littering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan littering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
littering