lightened (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã làm nhẹ
lightened phiên âm IPA là /ˈlaɪtn̩d/
lightened còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lightened
Nghe phát âm giọng Mỹ của lightened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm nhẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lightened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lightened
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lightened