Đã làm nhẹ đi nghĩa tiếng Anh là
lightened
/ˈlaɪtənd/
past participle
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lightened
Nghe phát âm giọng Mỹ của lightened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã làm nhẹ đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lightened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lightened: Đã làm nhẹ đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lightened