lịch lãm nghĩa tiếng Anh là
chic
/ʃiːk/
(adj)
lịch lãm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chic
Nghe phát âm giọng Mỹ của chic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lịch lãm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chic: lịch lãm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chic