leaves (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
rời khỏi
leaves phiên âm IPA là /liːvz/
leaves còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của leaves
Nghe phát âm giọng Mỹ của leaves
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rời khỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leaves
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leaves
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leaves